學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唁函
唁函
yàn
hán
[ㄧㄢˋ ㄏㄢˊ]
NGẠN HÀM
1.
tin nhắn chia buồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公函
gōnghán
công văn
函授
hánshòu
dạy học từ xa
信函
xìnhán
thư
函
hán
phong bì
唁
yàn
bày tỏ lời chia buồn
圅
hán
biến thể của 函[han2]
來函
láihán
thư gửi đến
便函
biànhán
một bức thư không chính thức do tổ chức gửi
逐字解
Từng chữ trong từ
唁
ngạn, ngon
thể hiện sự tiếc thương
函
hàm, hòm
thư từ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴寒
yánhán
lạnh giá khắc nghiệt
記憶技巧
Mẹo nhớ
函
HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唁函 nghĩa là gì? · Kaori Dict