學華語Kaori Dict

信函

xìnhán

ㄒㄧㄣˋ ㄏㄢˊ

TÍN HÀM

TOCFL 6
  1. 1.thư
  2. 2.tác phẩm trao đổi (bao gồm email)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寫了一封信函認真地討論了那個事情。

    tā xiě le yī fēng xìnhán rènzhēn de tǎolùn le nàge shìqing。

    Anh ấy đã viết một lá thư nghiêm túc thảo luận về việc đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信函 nghĩa là gì? · Kaori Dict