學華語Kaori Dict

hán

ㄏㄢˊ

HÀM

  1. 1.phong bì
  2. 2.hộp
  3. 3.thư

Cách đọc khác:hánbiến thể của 函[han2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他今晚將抵達函館。

    tā jīnwǎn jiāng dǐdá Hánguǎn。

    Anh ấy sẽ đến Hakodate vào tối nay

  • 2

    函數 f 在集合 X 上為零。

    hánshù f zài jíhé X shàng wèi líng。

    Hàm số f bằng 0 trên tập hợp X.

  • 3

    海龍公式說明了三角形的面積如何表示為其邊長的函數。

    hǎi lóng gōngshì shuōmíng le sānjiǎoxíng de miànjī rúhé biǎoshì wèi qí biāncháng de hánshù。

    Công thức Heron trình bày cách biểu diễn diện tích tam giác dưới dạng hàm số của các cạnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

函 nghĩa là gì? · Kaori Dict