例句Câu ví dụ
- 1
他今晚將抵達函館。
tā jīnwǎn jiāng dǐdá Hánguǎn。
Anh ấy sẽ đến Hakodate vào tối nay
- 2
函數 f 在集合 X 上為零。
hánshù f zài jíhé X shàng wèi líng。
Hàm số f bằng 0 trên tập hợp X.
- 3
海龍公式說明了三角形的面積如何表示為其邊長的函數。
hǎi lóng gōngshì shuōmíng le sānjiǎoxíng de miànjī rúhé biǎoshì wèi qí biāncháng de hánshù。
Công thức Heron trình bày cách biểu diễn diện tích tam giác dưới dạng hàm số của các cạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 函HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
