字義Nghĩa
tiếng nóimáy dịch
hánHÀM
- 1.(văn học) đưa vào miệng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Để giữ 含 trong miệng 口; 含 cũng cung cấp âm đọc
tiếng nóimáy dịch
hánHÀM
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Để giữ 含 trong miệng 口; 含 cũng cung cấp âm đọc