學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羹藜唅糗
羹藜唅糗
gēng
lí
hān
qiǔ
[ㄍㄥ ㄌㄧˊ ㄏㄢ ㄑㄧㄡˇ]
CANH LÊ HÀM KHỨU
1.
chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羹
gēng
canh
唅
hán
(văn học) đưa vào miệng
糗
Qiǔ
họ [Qiu3]
糗
qiǔ
lương khô (cho hành trình)
藜
lí
tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.)
出糗
chūqiǔ
(thông tục) gặp chuyện xấu hổ
殘羹
cángēng
thức ăn thừa
糗事
qiǔshì
sự cố khó xử
逐字解
Từng chữ trong từ
羹
canh
canh, nước dùng
藜
lê
cây cỏ dại Chenopodium album
唅
hàm, hầm
tiếng nói
糗
khứu
gạo nếp hoặc gạo khô
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
羹藜含糗
gēnglíhánqiǔ
chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羹藜唅糗 nghĩa là gì? · Kaori Dict