藜
lí
[ㄌㄧˊ]
LÊ
- 1.tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.)
- 2.Chenopodium album

例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗做了羽衣甘藍藜麥沙拉。
Mǎlì zuò le yǔyīgānlán límài shālā。
Mary đã làm salad rau kale và quinoa.
[ㄌㄧˊ]
LÊ

瑪麗做了羽衣甘藍藜麥沙拉。
Mǎlì zuò le yǔyīgānlán límài shālā。
Mary đã làm salad rau kale và quinoa.