學華語Kaori Dict

ㄌㄧˊ

  1. 1.tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.)
  2. 2.Chenopodium album

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗做了羽衣甘藍藜麥沙拉。

    Mǎlì zuò le yǔyīgānlán límài shālā。

    Mary đã làm salad rau kale và quinoa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藜 nghĩa là gì? · Kaori Dict