字義Nghĩa
cây cỏ dại Chenopodium albummáy dịch
líLÊ
- 1.tên của cây cỏ dại (rau dền trắng, rau chân vịt trắng, cỏ xước, v.v.)
- 2.Chenopodium album
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
藜 一种普通的蔓生藜 藜,藜草也。--《说文》 聚橡栗藜藿而食之。--《大戴礼记·曾子制言》。注藿也。” 藜藿之羹。--《史记·太史公自序》。正义似藿而表赤。” 藜科。茎直立,叶子菱状卵形,边缘有齿牙,下面被粉状物,花黄绿色,嫩叶可食。如藜杖(用藜茎制成的手杖);藜芘(藜编的璧障);藜床(藜茎编的床塌) 藜藿 尧王天下也,…粝粢之食,藜藿之羹。--《韩非子·五蠹》 (藜藿--吃野菜。动用) 藜(蔾)lí一年生草本,花黄绿色。嫩叶可吃,全草可供药用,老茎可做拐杖。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 黎 [lí] chỉ âm.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 藜麥hạt diêm mạch
- 蒺藜vật có gai
- 鐵蒺藜
- 羹藜含糗chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
- 羹藜唅糗chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc