學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

  1. 1.nhóm dân tộc Li ở tỉnh Hải Nam
  2. 2.họ [Li2]
  3. 3.viết tắt của Li-băng 黎巴嫩[Li2 ba1 nen4]

  1. 1.(văn học) đen
  2. 2.tối
  3. 3.nhiều
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黎〈形〉 (形声。从黍,利省声。本义黍胶。以黍米制成。古代用以粘履) 假借为齐”。众多,数目很多 民靡有黎,具祸以烬。--《诗·大雅·桑柔》 黎,众也。--《尔雅》 黎民于变时雍。--《书·尧典》。传众也。” 以能保我子孙黎民。--《礼记·大学》。注众也。” 觉悟黎焌。--《汉书·司马相如传》。注黎焌,众庶也。” 黎民不饥不寒。--《孟子·梁惠王上》。又如黎庶(民众;百姓);黎氓(黎民,人民);黎甿(黎民,人民);黎首(黎民·黔首) 颜色黑中带黄 土青曰黎。 黎lí ⒈众,多~民(百姓)。 ⒉ ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict