例句Câu ví dụ
- 1
黎明時我們必須起床。
límíng shí wǒmen bìxū qǐchuáng。
Chúng ta phải thức dậy vào lúc bình minh
- 2
他們在黎明前控制住了火勢。
tāmen zài límíng qián kòngzhì zhù le huǒshì。
Họ đã kiểm soát được đám cháy trước bình minh
- 3
我們黎明時起床以避開交通堵塞。
wǒmen límíng shí qǐchuáng yǐ bìkāi jiāotōngdǔsè。
Chúng tôi dậy vào lúc bình minh để tránh kẹt xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
