學華語Kaori Dict

黎明

míng

ㄌㄧˊ ㄇㄧㄥˊ

LÊ MINH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bình minh; rạng đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    黎明時我們必須起床。

    límíng shí wǒmen bìxū qǐchuáng。

    Chúng ta phải thức dậy vào lúc bình minh

  • 2

    他們在黎明前控制住了火勢。

    tāmen zài límíng qián kòngzhì zhù le huǒshì。

    Họ đã kiểm soát được đám cháy trước bình minh

  • 3

    我們黎明時起床以避開交通堵塞。

    wǒmen límíng shí qǐchuáng yǐ bìkāi jiāotōngdǔsè。

    Chúng tôi dậy vào lúc bình minh để tránh kẹt xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黎明 nghĩa là gì? · Kaori Dict