學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘉黎
嘉黎
Jiā
lí
[ㄐㄧㄚ ㄌㄧˊ]
GIA LÊ
1.
huyện Lhari, tiếng Tạng: Lha ri rdzong, thuộc khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung bộ Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黎明
límíng
bình minh; rạng đông
嘉賓
jiābīn
khách quý
嘉年華
jiāniánhuá
lễ hội hóa trang (từ mượn)
嘉許
jiāxǔ
khen ngợi
嘉
Jiā
họ [Jia1]
嘉
jiā
xuất sắc
黎
Lí
nhóm dân tộc Li ở tỉnh Hải Nam
黎
lí
tối
逐字解
Từng chữ trong từ
嘉
gia
tốt đẹp
黎
lê
họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
家裡
jiālǐ
nhà
佳里
Jiālǐ
Jiali, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan
佳麗
jiālì
một mỹ nhân
假吏
jiǎlì
quan huyện tạm thời
加哩
jiālǐ
món cà ri (từ mượn)
加里
Jiālǐ
Gary (tên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘉黎 nghĩa là gì? · Kaori Dict