學華語Kaori Dict

Jiā

ㄐㄧㄚ

GIA

  1. 1.họ [Jia1]

Cách đọc khác:jiāxuất sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這檔綜藝節目請來的嘉賓陣容太豪華了,話題度爆表。

    zhè dàng zōngyìjiémù qǐng lái de jiābīn zhènróng tài háohuá le, huàtí dù bàobiǎo。

    Chương trình truyền hình này mời đến đội khách mời quá hoành tráng, độ hot đạt đỉnh

  • 2

    我想和格特‧嘉尼一起死。

    wǒ xiǎng hé gé tè ‧ Jiā ní yīqǐ sǐ。

    Tôi muốn chết cùng Gert Jaani.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘉 nghĩa là gì? · Kaori Dict