嘉定
Jiādìng
[ㄐㄧㄚ ㄉㄧㄥˋ]
GIA ĐỊNH
- 1.quận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải
- 2.niên hiệu cuối cùng 1208-1224 của Hoàng đế Ninh Tông nhà Nam Tống 寧宗|宁宗[Ning2 zong1]

例句Câu ví dụ
- 1
松江的醉白池、青浦的曲水園、嘉定的秋霞圃、南翔的古猗園,都是江南水鄉名園。
Sōngjiāng de zuì bái Chí、 Qīngpǔ de Qǔshuǐ yuán、 Jiādìng de Qiū xiá pǔ、 nán xiáng de gǔ yī yuán, dōu shì Jiāngnánshuǐxiāng míng yuán。
Vườn Trung Lương, Vườn Cửu Thủy ở Tương Châu, Vườn Thu Hồng ở Cát Định, Vườn Cổ Y ở Nam Xương đều là những vườn danh lam thắng cảnh nổi tiếng của vùng nước Nam Dương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.