學華語Kaori Dict

假定

jiǎdìng

ㄐㄧㄚˇ ㄉㄧㄥˋ

GIẢ ĐỊNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.giả định
  2. 2.cho rằng
  3. 3.giả sử
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.được cho là
  2. 5.cái gọi là
  3. 6.giả thuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們假定那會發生。

    ràng wǒmen jiǎdìng nà huì fāshēng。

    Hãy giả định rằng điều đó sẽ xảy ra

  • 2

    我們假定那件事會發生。

    wǒmen jiǎdìng nà jiàn shì huì fāshēng。

    Chúng ta giả định việc đó sẽ xảy ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假定 nghĩa là gì? · Kaori Dict