學華語Kaori Dict

可嘉

jiā

ㄎㄜˇ ㄐㄧㄚ

KHẢ GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    真是精神可嘉!

    zhēnshi jīngshén kějiā!

    Thật sự tinh thần rất tốt!

  • 2

    他做的這件事真是精神可嘉!

    tā zuò de zhè jiàn shì zhēnshi jīngshén kějiā!

    Việc anh ấy làm thật sự đáng được khen ngợi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可嘉 nghĩa là gì? · Kaori Dict