例句Câu ví dụ
- 1
真是精神可嘉!
zhēnshi jīngshén kějiā!
Thật sự tinh thần rất tốt!
- 2
他做的這件事真是精神可嘉!
tā zuò de zhè jiàn shì zhēnshi jīngshén kějiā!
Việc anh ấy làm thật sự đáng được khen ngợi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
