學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
科甲
科甲
kē
jiǎ
[ㄎㄜ ㄐㄧㄚˇ]
KHOA GIÁP
1.
kỳ thi thời phong kiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
學科
xuékē
môn học
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
內科
nèikē
nội khoa; y học tổng quát
本科
běnkē
khóa học đại học
逐字解
Từng chữ trong từ
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
甲
giáp
giáp giáp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
可加
kějiā
(thực vật) cây coca (từ mượn)
可嘉
kějiā
đáng khen ngợi
客家
Kèjiā
nhóm dân tộc Khách Gia, một nhóm phụ của người Hán di cư từ miền bắc Trung Quốc vào miền nam vào thế kỷ 13
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
科甲 nghĩa là gì? · Kaori Dict