學華語Kaori Dict

巴黎

ㄅㄚ ㄌㄧˊ

BA LÊ

  1. 1.Paris, thủ đô của Pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    她去過巴黎。

    tā qù guò Bālí。

    Cô đã đến Paris.

  • 2

    我去過巴黎。

    wǒqù guò Bālí。

    Tôi đã đến Paris.

  • 3

    她對我說8月去巴黎。

    tā duì wǒ shuō 8 yuè qù Bālí。

    Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi Paris vào tháng 8

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴黎 nghĩa là gì? · Kaori Dict