例句Câu ví dụ
- 1
她去過巴黎。
tā qù guò Bālí。
Cô đã đến Paris.
- 2
我去過巴黎。
wǒqù guò Bālí。
Tôi đã đến Paris.
- 3
她對我說8月去巴黎。
tā duì wǒ shuō 8 yuè qù Bālí。
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi Paris vào tháng 8
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 八里thị trấn Bali hoặc Pali ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
- 峇厘Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Singapore, Malaysia)
- 峇里Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Đài Loan)
- 巴利Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali
- 巴力Baal, vị thần được thờ cúng trong nhiều cộng đồng cổ đại Trung Đông
- 巴厘Bali (tỉnh đảo của Indonesia)
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
