巴利
Bālì
[ㄅㄚ ㄌㄧˋ]
BA LỢI
- 1.Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali
- 2.Barry (tên)
- 3.Gareth Barry (1981-), cầu thủ bóng đá người Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).