- 1.Lê Duẩn (1907-1986), chính trị gia cộng sản Việt Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 黎明bình minh; rạng đông
- 雨後春筍nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng
- 筍măng
- 黎nhóm dân tộc Li ở tỉnh Hải Nam
- 黎tối
- 笋笋 — biến thể của 筍|笋[sun3]
- 冬筍măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
- 嘉黎huyện Lhari, tiếng Tạng: Lha ri rdzong, thuộc khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung bộ Tây Tạng