學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gạo nếp hoặc gạo khômáy dịch

QiǔKHỨU

  1. 1.họ [Qiu3]

qiǔKHỨU

  1. 1.lương khô (cho hành trình)
  2. 2.(phương ngữ) (mì sợi,...) bị nát (do nấu quá chín)
  3. 3.(khẩu ngữ) xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糗〈名〉 (形声。从米,臭声。本义炒熟的米麦等谷物) 同本义 糗,熬米麦也。--《说文》 糗饵粉飺。--《周礼·籩人》 糗一筐。--《国语·楚语》 舜之饭糗茹草也。--《孟子·尽心下》 又如糗芳(芳香的干粮);糗糽(干粮);糗饵(将米麦炒熟,捣粉制成的食品) 姓 糗粮 持乃糗粮。--《广东军务记》 糗qiǔ ⒈干粮,炒熟的米粉或面。 ⒉饭或面食粘结成块状或糊状。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Hậu — gạo có mùi hôi; hậu cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict