例句Câu ví dụ
- 1
幸虧我剛好路過,要不然你又要出糗了。
xìngkuī wǒ gānghǎo lùguò, yàobùrán nǐ yòu yào chūqiǔ le。
May mắn là tôi vừa đi ngang qua, nếu không bạn lại bị xấu hổ nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
