學華語Kaori Dict

出糗

chūqiǔ

ㄔㄨ ㄑㄧㄡˇ

XUẤT KHỨU

  1. 1.(thông tục) gặp chuyện xấu hổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    幸虧我剛好路過,要不然你又要出糗了。

    xìngkuī wǒ gānghǎo lùguò, yàobùrán nǐ yòu yào chūqiǔ le。

    May mắn là tôi vừa đi ngang qua, nếu không bạn lại bị xấu hổ nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出糗 nghĩa là gì? · Kaori Dict