- 1.nghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.