學華語Kaori Dict

Qiǔ

ㄑㄧㄡˇ

KHỨU

  1. 1.họ [Qiu3]

Cách đọc khác:qiǔlương khô (cho hành trình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這隻貓咪氣場全開,走著貓步,相當優雅,然後摔倒了,真是糗大了。

    zhè zhī māomī qìchǎng quán kāi, zǒu zhe māobù, xiāngdāng yōuyǎ, ránhòu shuāidǎo le, zhēnshi Qiǔ dà le。

    Con mèo này tỏa khí thế đầy đủ, đi bộ bằng cách của mèo, rất sang trọng, sau đó ngã xuống, thật là xấu hổ

  • 2

    我一生中從沒那麼糗過。

    wǒ yīshēng zhōng cóngméi nàme Qiǔ guò。

    Tôi chưa bao giờ xấu hổ đến thế trong đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糗 nghĩa là gì? · Kaori Dict