例句Câu ví dụ
- 1
這隻貓咪氣場全開,走著貓步,相當優雅,然後摔倒了,真是糗大了。
zhè zhī māomī qìchǎng quán kāi, zǒu zhe māobù, xiāngdāng yōuyǎ, ránhòu shuāidǎo le, zhēnshi Qiǔ dà le。
Con mèo này tỏa khí thế đầy đủ, đi bộ bằng cách của mèo, rất sang trọng, sau đó ngã xuống, thật là xấu hổ
- 2
我一生中從沒那麼糗過。
wǒ yīshēng zhōng cóngméi nàme Qiǔ guò。
Tôi chưa bao giờ xấu hổ đến thế trong đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 糗lương khô (cho hành trình)
- 出糗(thông tục) gặp chuyện xấu hổ
- 糗事sự cố khó xử
- 糗糧lương khô
- 羹藜含糗chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
- 羹藜唅糗chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
- 飯糗茹草nghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại (thành ngữ)
