字義Nghĩa
giữ trong miệngmáy dịch
wúNGÔ
- 1.ồ (biểu hiện đồng ý hoặc ngạc nhiên)
- 2.(tiếng Quảng Đông) không
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唔 形容阅读等声 唔wú 1.象声词。 唔ń 1.叹词。表示疑问 2.方言。?? 3.方言。你。参见"唔哚"﹑"唔笃"。 br ? 1.方言。不。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
miệng