唔好睇
wúhǎodì
[ㄨˊ ㄏㄠˇ ㄉㄧˋ]
NGÔ HẢO ĐỆ
- 1.không hấp dẫn (tiếng Quảng Đông)
- 2.tương đương trong tiếng Quan Thoại: 不好看[bu4 hao3 kan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.