字義Nghĩa
dụng cụ âm nhạc giống sáomáy dịch
suǒTOẢ
- 1.dùng trong 嗩吶|唢呐[suo3 na4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唢呐 唢suǒ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
口 bằng cách thổi qua 貝