字義Nghĩa
nói chuyện ồn àomáy dịch
zàoTẠO
- 1.biến thể của 唣[zao4]
zàoTẠO
- 1.dùng trong 囉唣|啰唣[luo2 zao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
罗唣”吵闹 唣(唕)zào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 皂 [zào] chỉ âm.
miệng