字義Nghĩa
đọc, ngân ngamáy dịch
fěngPHỦNG
- 1.ngâm
- 2.ngâm nga
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唪〈动〉 佛教徒、道教徒大声吟诵 梵策无须唪,公案何劳颂。--清·褚人获《坚瓠八集》 又如唪经;唱偈(念经和吟唱佛教的颂词。偈梵文偈陀”的简称。义译为颂”);唪诵(高声吟诵) 唪 fěng大声朗诵。 【唪经】僧人或道徒高声念经。 唪běng 1.大笑。 2.见"唪唪"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 奉 [fèng] chỉ âm.
miệng