字義Nghĩa
nhạc, hát ru, đọc tụngmáy dịch
yínNGÂM
- 1.biến thể cũ của 吟[yin2]
jìnNGẬM
- 1.nói lắp
- 2.ngậm miệng
- 3.phát âm ở Đài Loan là [yin2]
yínNGÂM
- 1.biến thể của 崟[yin2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 金 [jīn] chỉ âm.
miệng