字義Nghĩa
rào rào, xào xạcmáy dịch
shuāSOA
- 1.(từ tượng thanh) tiếng sột soạt
- 2.tiếng xào xạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唰 鸟理毛 唰,鸟治毛也。--《集韵》 唰 形容迅速的样子 唰 形容迅速擦过去的声音 唰shuā像声词~ ~ ~下起雨来了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 刷 [shuā] chỉ âm.
miệng