字義Nghĩa
tiếng kêu của chimmáy dịch
lìLỆ
- 1.tiếng kêu của sếu hoặc ngỗng trời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唳〈动〉 鹤高亢地鸣叫 唳lì鸟鸣风声鹤~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 戾 [lì] chỉ âm.
miệng