學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói xấumáy dịch

shǎXIỆP

  1. 1.nói xấu
  2. 2.âm thanh ngấu nghiến do vịt tạo ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唼〈动〉 水鸟或鱼吃食 凫雁皆唼夫粱藻兮。--《楚辞·九辩》 又如唼唼(水鸟或鱼的吃食声) 泛指吃,咬 唼,咬也。--《玉篇》 又如唼啑(鱼或水鸟进食);唼食(咬;吞食);唼啮(啃咬);唼嗍(吃食) 同歃”。饮牲血 与高帝唼血而盟。--《汉书·王陵传》 唼喋 唼喋青藻,咀嚼菱藕。--司马相如《上林赋》 唼血 唼血为盟 唼shà鱼、鸟等吃东西的声音~喋。~ ~声。 唼qiè 1.见"唼佞"。 2.见"唼唼"。 唼zā 1.吮吸。 2.咂嘴。用舌尖抵住上颚发出吸气声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict