字義Nghĩa
buồnmáy dịch
hūHỐT
- 1.huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng)
- 2.(từ tượng thanh) cho âm thanh của gió
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唿 把手指放在嘴里用力吹出哨音 象声词 唿hū
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 忽 [hū] chỉ âm.
miệng