字義Nghĩa
nếm, nhấp một ngụmmáy dịch
cuìTHỐI
- 1.nhổ nước bọt
- 2.(từ tượng thanh) xì!
- 3.(cổ) nhấp một chút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啐 惊愕时所发出的声音 啐,惊也。从口,卒声。--《说文》。按,惊声也 又如啐啄(雏鸡欲出时以嘴吮卵壳声为啐,母鸡欲使小鸡出壳而吃壳为啄) 啐 饮;尝 啐,尝也。--《广雅》 席末坐,啐酒。--《仪礼·乡射礼》 主人皆啐之。--《礼记·杂记》 又如啐酒(啐饮。啐醴。古代酒礼。祭毕饮福酒);啐尝(品尝) 吐;发出唾声。表示鄙弃或愤怒 啐 表示唾弃 、斥丽或辱骂 啐!这算得什么? 李逵道啐,原来是梦,却也快当!--《水浒 啐 cuì使劲从嘴里吐出来~唾沫。 啐zá 1.见"嘈啐"。 啐zú 1.吮声。参见"啐啄同时"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 卒 [zú] chỉ âm.
miệng