字義Nghĩa
giọng đọcmáy dịch
pāBA
- 1.(từ tượng thanh) băng
- 2.bốp
- 3.đoàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啪〈象〉 一种突然、尖锐的响声 撞击(两个硬表面)而发出的砰然一声 微弱的或轻微的拍打声 啪pā像声词~ ~ ~ 枪声骤起。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 拍 [pāi] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 啪噠tõm
- 啪嚓
- 啪啪啪phịt phịt
- 劈啪
- 噼啪xem 劈啪[pi1 pa1]
- 劈裡啪啦biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
- 嗶嗶啪啪
- 噼裡啪啦lộp độp
- 批哩啪啦biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]