字義Nghĩa
tiếng cảnh báomáy dịch
zhěGIA
- 1.dùng trong 啫哩[zhe3 li1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啫zē 1.方言。语气词。表示肯定﹑劝如。语气婉转,女孩多用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 者 [zhě] chỉ âm.
哋 — miệng