學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cós, tiết kiệmmáy dịch

SẮC

  1. 1.keo kiệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啬 (会意。甲骨文字形,象粮食收入谷仓形。小篆从来回,来”是小麦,回”是仓库。本义收获谷物) 同本义 (嗇)此字本训当为收谷,即穑之古文也。转注为爱濇之义,或借为濇。--朱骏声《说文通训定声》 腊之祭也,主先啬而祭司啬也。--《礼记·郊特牲》 啬夫承命。--《仪礼·觐礼》 王狩,啬人不从。--《仪礼·夏小正》。按,重农事也。 主人出,写啬于房。--《仪礼·特牲礼》。注啬者,农力之成功。” 主先啬而祭司啬也。--《礼记·郊特牲礼》。疏种曰稼,敛曰啬。” 舍我啬事。--《史记·殷本纪》 啬黍。 啬(嗇)sè ⒈小气,该用的财物不用~刻。吝~。 ⒉节省,节俭纤~省用(纤吝惜)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict