字義Nghĩa
hơi thở gấpmáy dịch
chǎnXIỂN
- 1.dùng trong 嘽嘽|啴啴[chan3 chan3] và 嘽緩|啴缓[chan3 huan3]
tānTHAN
- 1.dùng trong 嘽嘽|啴啴[tan1 tan1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 单 [dān] chỉ âm.
嘑 — miệng