字義Nghĩa
âm đọcmáy dịch
bōBA
- 1.(từ tượng thanh) sủi bọt
boBA
- 1.trợ từ ngữ pháp tương đương với 吧
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啵啵 一锅啵啵响的滚水 啵bō〈助〉相当于"吧"。 啵bo 1.助词。表示祈使或商榷等语气。相当于"吧"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tiếng 口 của sóng nước 波; 波 cũng cung cấp âm đọc