字義Nghĩa
khục — miệng cá ở mặt nước, thở dốcmáy dịch
yóngNGUNG
- 1.thở (của cá)
yúNGUNG
- 1.trả lời theo lời hát, vang lại lời hát của người khác — (trang trọng) (âm hiệu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喁 (形声。从口,禺声。本义鱼口向 上露出水面) 同本义 喁,鱼口上见。--《说文》 水浊则鱼喁,令苛则民乱。--《韩诗外传》 仰望期待的样子 喁喁 同喁” 天下英雄,喁喁冀有所望 喁yóng ⒈鱼嘴朝上,露出水面。 ⒉ ①众人景仰归向的样子~ ~向慕。 ②小声细语~ ~(yúyú)私语。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng