字義Nghĩa
khắc — hiền nhânmáy dịch
zhéTRIẾT
- 1.biến thể của 哲[zhe2] (dùng làm họ và trong tên gọi)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Gi - Rất may mắn; Gi cũng cung cấp âm đọc
Ghép từ các phần: