字義Nghĩa
khản — âm nhạcmáy dịch
jiēGIAI
- 1.hài hòa (về âm nhạc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喈 (形声。从口,皆声。本义鸟鸣声) 同本义 喈,鸟鸣声也。--《说文》 鸡鸣喈喈。--《诗·郑风·风雨》 鷌鶊兮喈喈。--《楚辞·悼乱》 风雨疾速的样子 北风其喈,雨雪其霏。--《诗·邶风·北风》 喈喈 钟鼓喈喈。--《诗·小雅·钟鼓》 喈jiē[喈喈]鸟鸣声黄鸟~ ~。泛指和谐悦耳的声音鼓钟~ ~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 皆 [jiē] chỉ âm.
Mồm