字義Nghĩa
khốc — thở dàimáy dịch
kuìVỊ
- 1.thở dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喟〈动〉 (形声。从口,胃声。本义叹息) 同本义 喟,大息也。--《说文》 出游于观之上,喟然而叹。--《礼记·礼运》 天子喟然叹曰。--《论语·先进》 托遗编而叹喟兮,淆余涕之盈眶。--柳宗元《吊屈原文》 喟然叹曰。--《汉书·李广苏建传》 生喟然曰。--清·黄宗羲《柳敬亭传》 喟然 孔明喟然叹曰臣自出茅庐,得遇大王,相随至今,言听计从。”--《三国演义》 喟然长叹 喟叹 喟kuì叹息~然。~叹。~ ~声声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mồm