字義Nghĩa
kêu khóc, kêu lamáy dịch
liàngLƯỢNG
- 1.rõ ràng
- 2.vang dội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喨liàng 1.声音高亢清远。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 亮 [liàng] chỉ âm.
Mồm