學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘹喨
嘹喨
liáo
liàng
[ㄌㄧㄠˊ ㄌㄧㄤˋ]
LIỆU LƯỢNG
1.
biến thể của 嘹亮[liao2 liang4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喨
liàng
rõ ràng
嘹
liáo
âm thanh trong trẻo
嘹亮
liáoliàng
to và rõ
逐字解
Từng chữ trong từ
嘹
liệu, rêu
dùng để mô tả sự trong trẻo của giọng nói
喨
lượng
kêu khóc, kêu la
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘹亮
liáoliàng
to và rõ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘹喨 nghĩa là gì? · Kaori Dict