學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng để mô tả sự trong trẻo của giọng nóimáy dịch

liáoLIỆU

  1. 1.âm thanh trong trẻo
  2. 2.tiếng kêu (của sếu, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘹〈形〉 声音清脆悠扬 嘹亮 歌声嘹亮 军号吹出的头几个音符格外嘹亮 嘹liáo 嘹liào 1.犹闯。闯荡,奔走。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [liào] chỉ âm.

mồm; miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict