字義Nghĩa
(thông tục) dùng để phát âm trong từ mượn tiếng Anh (ví dụ: cap, keep)máy dịch
jié
- 1.hộp (tiếng địa phương)
- 2.dùng để phiên âm các từ có âm kip-, cap- v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喼gíb 1.韩文吏读字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 急 [jí] chỉ âm.
Mồm