學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giọng khản đặcmáy dịch

áA

  1. 1.biến thể của 啊[a2]

shàKHÀN

  1. 1.khàn giọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗄〈叹〉 同啊”。表示省悟或惊奇 嗄!难道这里是没有地方官的么?--宋·佚名《新编五代史平话》 嗄á叹词。在句首,〈表〉疑问或反问~,这是什么?~,你想干什么?"嗄"另见shà㈠。 嗄shà ⒈声音嘶哑~声。 嗄a 1.助词。表示强调﹑肯定或辩解。 2.助词。方言。表示疑问或反诘。 嗄xià 1.见"嗄饭"。 2.见"嗄程"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

姶 — miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict