字義Nghĩa
dạ dày của chimmáy dịch
sùTỐ
- 1.diều của chim
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗉 许多鸟类的食管的扩大部分,形成一个小囊,用来贮存食物,并对其初步浸解 岂无鵰,嗉中食饱不肯搏。--唐·白居易《秦吉了》 装酒或饮料的容器 嗉囊 嗉子 嗉sù ⒈ ⒉〈方〉装酒的一种小壶,底大,颈细长。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 素 [sù] chỉ âm.
嗑 — miệng