學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dạ dày của chimmáy dịch

TỐ

  1. 1.diều của chim
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗉 许多鸟类的食管的扩大部分,形成一个小囊,用来贮存食物,并对其初步浸解 岂无鵰,嗉中食饱不肯搏。--唐·白居易《秦吉了》 装酒或饮料的容器 嗉囊 嗉子 嗉sù ⒈ ⒉〈方〉装酒的一种小壶,底大,颈细长。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [sù] chỉ âm.

嗑 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict