字義Nghĩa
cổ họngmáy dịch
àiÁCH
- 1.(văn học) nghẹn; bị tắc trong họng
- 2.phiên âm Đài Loan [yi4]
yìÁCH
- 1.(văn học) cổ họng
- 2.(văn học) (quân sự) điểm nghẽn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗌〈动〉 咽喉塞住 嗌,噎也…秦 晋或曰嗌。--《方言》 嗌不容粒。--《谷梁传·昭公十九年》。 又如嗌喉(上吊身亡) 嗌ài〈动〉咽喉堵塞。〈动〉话语突然中断。 嗌yì 1.咽喉。亦指咽头。 2.喻指交通要道。 3.见"嗌喔"。 嗌wò 1.笑声。参见"嗌嗌"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
姶 — miệng