系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
tiếng mútmáy dịch
suōTHOA
嗍 吮吸 嗍suō用嘴含吸,吮吸小孩~奶。 嗍shuò 1.吮吸。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 朔 [shuò] chỉ âm.
姶 — miệng
Ghép từ các phần: